| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHÁT |
| Tên viết tắt | CÔNG TY XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT |
| Tên giao dịch | CÔNG TY XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Hải Ninh, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Tạ Hữu Hùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/06/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/06/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 12:15 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua