| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THIÊN SƠN THÀNH |
| Tên viết tắt | THIEN SON THANH CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | THIEN SON THANH COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THIEN SON THANH CO., LTD |
| Địa chỉ | Bản Nong Tầu, Xã Phiêng Cằm, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN ĐÀM THIÊN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 13:33 Cập nhật ngay |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua