| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NHẬT HOÀNG NH |
| Địa chỉ | Bản Liềng, Xã Mường Lèo, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN MÃO |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/01/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/01/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/06/2026 15:45 Cập nhật ngay |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 33 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
79 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua