| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ NGHĨA |
| Địa chỉ | Bản Buổn, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ông Văn Phương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 21:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ NGHĨA đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C1811 | In ấn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua