| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH SƠN |
| Tên viết tắt | MINH SON IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH SON IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Cụm công nghiệp Phú Thành II, Xã Phú Thành(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Vân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 11:27 Cập nhật ngay |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C1811 | In ấn |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 684 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
67 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua