| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TÍCH HỢP NABOGREEN |
| Tên viết tắt | NABOGREEN., JSC |
| Tên tiếng Anh | NABOGREEN INTEGRATED HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMNAY |
| Tên giao dịch | NABOGREEN., JSC |
| Địa chỉ | Xóm Nà Bờ, Xã Sào Báy(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐẶNG VĨNH HÀ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/01/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/01/2019 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 01:54 Cập nhật ngay |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0114 | Trồng cây mía |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1072 | Sản xuất đường |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
67 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua