| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ĐẠI HƯNG PHÁT |
| Tên viết tắt | DAI HUNG PHAT DEVELOPMENT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAI HUNG PHAT DEVELOPMENT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 3B, Xã Việt Hồng, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hiên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 04:54 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ĐẠI HƯNG PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1.252 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
12 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua