| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐÁ LỤC YÊN TRUNG ĐÔNG |
| Tên viết tắt | LUC YEN TRUNG DONG STONE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | LUC YEN TRUNG DONG STONE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LUC YEN TRUNG DONG STONE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Cây Mơ, Xã Lục Yên, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Đông |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/09/2026 09:14 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐÁ LỤC YÊN TRUNG ĐÔNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 136 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
12 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua