| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TUẤN TÚ HĐ |
| Tên viết tắt | TUAN TU HD GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TUAN TU HD GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TUAN TU HD GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 3B, Xã Việt Hồng, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Đức Hải |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 03:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TUẤN TÚ HĐ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 39 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
12 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua