| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN FAM YÊN BÁI |
| Tên viết tắt | FAM YEN BAI |
| Tên giao dịch | FAM YEN BAI |
| Địa chỉ | Thôn Đình Lâm, Xã Yên Bình, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hồ Thị Hiền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/01/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/01/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/09/2026 16:14 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN FAM YÊN BÁI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| R93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| B07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| N80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| H53100 | Bưu chính |
| C26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| S96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F43110 | Phá dỡ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| J61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| S96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M73100 | Quảng cáo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H53200 | Chuyển phát |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M75000 | Hoạt động thú y |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| J61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 35 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua