| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH DỊCH VỤ TÂY CÔN LĨNH |
| Địa chỉ | Thôn Nà Thác, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thị Hồng Thuỷ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/07/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/07/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/09/2026 09:23 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH DỊCH VỤ TÂY CÔN LĨNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| K6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| A0111 | Trồng lúa |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| B0893 | Khai thác muối |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1076 | Sản xuất chè |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0123 | Trồng cây điều |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C1811 | In ấn |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 6.672 doanh nghiệp, trong đó 3.467 đang hoạt động.
Có tổng cộng 44 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua