| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ MẠNH PHÁT |
| Địa chỉ | Tổ 2, Xã Quang Bình, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐỖ KIẾN TIẾN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/09/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/09/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 02:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ MẠNH PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| T98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N80300 | Dịch vụ điều tra |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| T98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| C33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| R93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| N80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| T97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| S96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| R93190 | Hoạt động thể thao khác |
| S95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| S96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| B07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C18110 | In ấn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 6.672 doanh nghiệp, trong đó 3.467 đang hoạt động.
14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua