CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999

Mã số thuế 5000889571
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999
Tên viết tắt THUY LINH SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Tên tiếng Anh THUY LINH MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY 68999
Tên giao dịch THUY LINH SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Địa chỉ Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam.
Người đại diện Đỗ Thị Bích Thủy
Ngày cấp GCN ĐKKD 02/11/2021
Ngày bắt đầu hoạt động 02/11/2021
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 18/09/2026 06:17 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999 chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0710 Khai thác quặng sắt
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719 Bán lẻ tổng hợp khác
4721 Bán lẻ lương thực
4723 Bán lẻ đồ uống
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày, dép
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1910 Sản xuất than cốc
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999

Thông tin mã số thuế 5000889571 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999 được đồng bộ gần nhất lúc 06:17 ngày 18/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Mã số thuế 5000889571 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 5000889571 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 50 là số phân khoảng; bảy chữ số 0088957 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 1 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Địa chỉ của CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999 ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999 đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Hàm Yên, Tuyên Quang.
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999 kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999 là Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (mã ngành C2420). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 204 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999 còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI THỦY LINH 68999 còn đăng ký tên THUY LINH MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY 68999. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 5000889571 đều cho ra cùng một kết quả.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hàm Yên

126 Tổng doanh nghiệp
84 Đang hoạt động
41 Ngừng / tạm ngừng
0 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 6.672 doanh nghiệp, trong đó 3.467 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 24
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 22
Hoạt Động Của Đảng Cộng Sản, Tổ Chức Chính Trị - Xã Hội, Quản Lý Nhà Nước, An Ninh Quốc Phòng; Bảo Đảm Xã Hội Bắt Buộc 15
Xây Dựng 14
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 10
Giáo Dục Và Đào Tạo 7

Theo loại hình

Công ty TNHH 46
Công ty TNHH MTV 27
Công ty cổ phần 11
Doanh nghiệp tư nhân 10
Cơ quan nhà nước khác 9
Hợp tác xã 6

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 83
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 13
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 13
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 13
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 2
1

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Đỗ Thị Bích Thủy"

Có tổng cộng 16 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH INFINITE WEALTH LOGISTICS

Mã số thuế: 0318628607
35/22 đường 28, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RELINK POWER

Mã số thuế: 0402169013
79B Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VĂN PHÒNG HUỲNH DŨNG

Mã số thuế: 1801724359
Thửa đất số 415, Tờ bản đồ số 30, Khu vực III, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ C2E

Mã số thuế: 0402129370
133 Mẹ Thứ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YK SERVICES

Mã số thuế: 0317077379
L3-1.03 Landmark 3 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ NGÔ GIA

Mã số thuế: 0109689613
Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LÊ NHI GIA LAI

Mã số thuế: 5901104194
49/24 Phù Đổng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG DOTI

Mã số thuế: 0314519533
64 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÁT ĐẠT

Mã số thuế: 0312855755
01 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI GIA LONG

Mã số thuế: 0106394530
98, Đường Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Tuyên Quang

7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI SƠN TUYÊN QUANG

Mã số thuế: 5000921472
Thôn 31, Xã Thái Sơn, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP TAM QUY

Mã số thuế: 5000921497
Thôn Ngoan A, Xã Chiêm Hóa, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN HÀNH CẨU THÁP THANH HÀ

Mã số thuế: 5100518482
Thôn Bản Cưởm, Xã Tân Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM HƯNG T & T

Mã số thuế: 5000921401
Thôn Tân Tiến, Xã Minh Thanh, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM HẢI HẢI

Mã số thuế: 5100518348
Số nhà 247 đường Nguyễn trãi , Tổ dân phố 13 Nguyễn Trãi, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN LÊ

Mã số thuế: 5000921384
Tổ 12, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Tuyên Quang

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ