CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM

Mã số thuế 4700277131
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM
Tên viết tắt BVPT CO.,LTD
Tên tiếng Anh BAMBOO VIET NAM PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY
Tên giao dịch BVPT CO.,LTD
Địa chỉ Thôn Nà Kha, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam.
Người đại diện Hoàng Minh Thắng
Ngày cấp GCN ĐKKD 26/09/2019
Ngày bắt đầu hoạt động 26/09/2019
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 17/09/2026 16:27 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
1311 Sản xuất sợi
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719 Bán lẻ tổng hợp khác
4723 Bán lẻ đồ uống
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM là Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (mã ngành C1629). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 158 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM còn đăng ký tên BAMBOO VIET NAM PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 4700277131 đều cho ra cùng một kết quả.
Mã số thuế của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM có mã số thuế 4700277131, được cấp ngày 26/09/2019. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM còn hoạt động không?
Mã số thuế 4700277131 của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (17/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Ai là người đại diện của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM?
Người đại diện của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRE VIỆT NAM là Hoàng Minh Thắng theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 4700277131.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bạch Thông

24 Tổng doanh nghiệp
11 Đang hoạt động
13 Ngừng / tạm ngừng
0 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 12.137 doanh nghiệp, trong đó 5.404 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 10
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 5
Giáo Dục Và Đào Tạo 3
Xây Dựng 2
Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1

Theo loại hình

Công ty TNHH 9
Hợp tác xã 9
Doanh nghiệp tư nhân 2
Công ty TNHH MTV 2
Trường học / cơ sở giáo dục 2

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 11
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 6
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 4
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 2
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Hoàng Minh Thắng"

Có tổng cộng 52 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH THẮNG TÂY BẮC

Mã số thuế: 5500687887
Bản Củ, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH THẢO LINH

Mã số thuế: 4202023215
31/5 Nguyễn Lộ Trạch, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CBGROUP

Mã số thuế: 0318873380
130/40A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG MINH THẮNG

Mã số thuế: 0318589884
16 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T&T 81

Mã số thuế: 0202238693
Số 6/161 Phố Cấm, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XCAPITAL

Mã số thuế: 0318207528
8 đường D21, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ VÀ HUẤN LUYỆN NĂNG SUẤT PCA

Mã số thuế: 6001744852
ML199 Khu đô thị Ecocity Premia, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN RIVE SÔNG

Mã số thuế: 0317407210
129B Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MINH ANH HÀ GIANG

Mã số thuế: 5100489721
Thôn Phố Cáo, Xã Đồng Yên, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI - CÔNG NGHỆ NAM HỘI AN

Mã số thuế: 4001239415
K105/32 - Đường Lý Tự Trọng, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Thái Nguyên

17 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ QUẢNG CÁO HẢI QUÂN TIT

Mã số thuế: 4601670750
TDP Nguyên Bẫy, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LÂM SẢN ĐĂNG LONG

Mã số thuế: 4601670704
Xóm Đồng Gia, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AN SINH XÃ HỘI VIỆT BẮC

Mã số thuế: 4601670655
Tổ 5, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AMASOO

Mã số thuế: 4601670711
Số nhà 130, ngõ 301, đường thống nhất, tổ 12, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PLD PLUS

Mã số thuế: 4601670574
Ngách 7 ngõ 231 đường Thống Nhất, tổ Tân Lập 3, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO DƯƠNG TN

Mã số thuế: 4601670581
Số nhà 305A, đường Phố Hương, tổ dân phố 34, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ