| Tên tiếng Việt | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xnk Thành Đạt Bắc Kạn |
| Tên viết tắt | THANH DAT CHARCOAL CO.,LTD |
| Địa chỉ | Tổ nhân dânTân Cư, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Đình Đạt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/11/2011 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/12/2011 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/06/2026 05:22 Cập nhật ngay |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xnk Thành Đạt Bắc Kạn đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| A0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng. |
| C20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F42101 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| G46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G46412 | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| G46592 | Bán buôn m.móc, tb điện, v.liệu điện (máy p.điện, đ.cơ điện, dây điện, tb khác dùng trong mạch điện) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46622 | Bán buôn sắt, thép |
| G46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| G46694 | Bán buôn cao su |
| G46697 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| M74909 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N77101 | Cho thuê ôtô |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| C20231 | Sản xuất mỹ phẩm |
| N77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 12.137 doanh nghiệp, trong đó 5.404 đang hoạt động.
Có tổng cộng 20 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
26 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua