| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THÁI |
| Tên viết tắt | HA THAI TRADING AND SERVICE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HA THAI TRADING AND SERVICE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HA THAI TRADING AND SERVICE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | xóm Suối Cát, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Ngà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 03:17 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THÁI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1076 | Sản xuất chè |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 12.137 doanh nghiệp, trong đó 5.404 đang hoạt động.
Có tổng cộng 126 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
22 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua