| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NINH PHÁT |
| Tên viết tắt | NINH PHAT TRADING SERVICES AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | NINH PHAT TRADING SERVICES AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NINH PHAT TRADING SERVICES AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 10/9 Trương Vĩnh Ký, Khu phố Khánh Tân, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Hiếu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 08:08 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| A0114 | Trồng cây mía |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1811 | In ấn |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| H5320 | Chuyển phát |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5310 | Bưu chính |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0111 | Trồng lúa |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Khánh Hoà: 24.372 doanh nghiệp, trong đó 9.930 đang hoạt động.
Có tổng cộng 242 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
42 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua