| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐÔNG QUẢNG NGÃI |
| Tên viết tắt | ĐÔNG QUẢNG NGÃI |
| Tên tiếng Anh | DONG QUANG NGAI COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | ĐÔNG QUẢNG NGÃI |
| Địa chỉ | Số 26 Nguyễn Năng Lự, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 19:16 Cập nhật ngay |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1811 | In ấn |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 14.010 doanh nghiệp, trong đó 6.331 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
20 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua