| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI PHÁT |
| Tên viết tắt | DAIPHAT INVEST., JSC |
| Tên tiếng Anh | DAI PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DAIPHAT INVEST., JSC |
| Địa chỉ | Văn phòng Ban Quản lý Dự án FLC Quảng Ngãi, Khu đô thị Vạn T, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRỊNH VĂN ĐẠI |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/06/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/06/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 06:41 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê . |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| N82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| B07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| C26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| R93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H53100 | Bưu chính |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| N80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F43110 | Phá dỡ |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| G47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| S96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| M73100 | Quảng cáo |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| M70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| H53200 | Chuyển phát |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| M75000 | Hoạt động thú y |
| R91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 14.010 doanh nghiệp, trong đó 6.331 đang hoạt động.
Có tổng cộng 11 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua