| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TVTK XÂY DỰNG NHA TRANG |
| Địa chỉ | 31/8/20 Thái Nguyên, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/06/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/06/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 11:58 Cập nhật ngay |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 7310 | Quảng cáo |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Khánh Hoà: 24.372 doanh nghiệp, trong đó 9.930 đang hoạt động.
14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
47 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua