| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN XUẤT KHẨU TRẦN GIA |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH CBNS XK TRẦN GIA |
| Tên tiếng Anh | TRAN GIA AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH CBNS XK TRẦN GIA |
| Địa chỉ | Lô A1, Cụm công nghiệp Đại Thạnh, Xã Phù Mỹ Nam, Gia Lai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Thủy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/10/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/10/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 08:54 Cập nhật ngay |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Gia Lai: 22.509 doanh nghiệp, trong đó 11.341 đang hoạt động.
Có tổng cộng 608 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
21 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua