| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XÂY DỰNG HẠ TẦNG CÔNG NGHIỆP MIỀN TRUNG |
| Tên viết tắt | CENTRAL REGION TRADING - SERVICE - INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | CENTRAL REGION TRADING - SERVICE - INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | CENTRAL REGION TRADING - SERVICE - INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Khu công nghiệp Đông Quế Sơn, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Huỳnh Như Phượng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 10:15 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XÂY DỰNG HẠ TẦNG CÔNG NGHIỆP MIỀN TRUNG đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua