| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG DƯỢC TRƯƠNG TẤN PHÚC |
| Tên viết tắt | TRUONG TAN PHUC AGRICULTURAL PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | TRUONG TAN PHUC AGRICULTURAL PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TRUONG TAN PHUC AGRICULTURAL PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Bích Bắc, Xã Điện Hòa(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Công Chánh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 05:01 Cập nhật ngay |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu. |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua