| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NHẬT TRƯỜNG TÂN |
| Tên viết tắt | NHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Lô C2, Cụm công nghiệp Bồ Mưng, Phường Điện Thắng Bắc(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/04/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/04/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 05:21 Cập nhật ngay |
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| A01270 | Trồng cây chè |
| B08930 | Khai thác muối |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| B06100 | Khai thác dầu thô |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| A01110 | Trồng lúa |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| A01230 | Trồng cây điều |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| P85410 | Đào tạo cao đẳng |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| P85200 | Giáo dục tiểu học |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| C10720 | Sản xuất đường |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| R91020 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P85420 | Đào tạo đại học và sau đại học |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| P85100 | Giáo dục mầm non |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| R90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| R91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| P85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| R91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 617 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua