| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ SƠN XANH |
| Tên viết tắt | GREEN MY SON., JSC |
| Tên tiếng Anh | GREEN MY SON JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GREEN MY SON., JSC |
| Địa chỉ | Thôn Mỹ Sơn, Xã Thu Bồn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Nguyễn Quốc Việt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/03/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/03/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 05:23 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ SƠN XANH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| M74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| A01110 | Trồng lúa |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| R93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| A02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| S96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| S96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| R93190 | Hoạt động thể thao khác |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| R91020 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C15200 | Sản xuất giày dép |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| S96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A01140 | Trồng cây mía |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| M73100 | Quảng cáo |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| J58120 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A01490 | Chăn nuôi khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C18110 | In ấn |
| P85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| A01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| R91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| P85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| R91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
92 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua