| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH VÀ XÂY DỰNG CỬA ĐẠI |
| Tên viết tắt | CUADAI TRAVEL CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | CUADAI TRAVEL TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CUADAI TRAVEL CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Hội Sơn, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | MAI TIẾN CÔNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/11/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/11/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/08/2026 10:31 Cập nhật ngay |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| C23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| S96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
92 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua