| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LẠC HỒNG AGRITECH |
| Tên viết tắt | LAC HONG AGRITECH INVESTMENT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | LAC HONG AGRITECH INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LAC HONG AGRITECH INVESTMENT CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 100, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:33 Cập nhật ngay |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
132 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua