| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AGRICO TẤN PHÁT |
| Tên viết tắt | AGRICO TAN PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | AGRICO TAN PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | AGRICO TAN PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| Địa chỉ | đường ALT3, tổ 3, khu phố Bình An, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/05/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/05/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:20 Cập nhật ngay |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
108 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua