| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MINH XUÂN TÀI |
| Tên viết tắt | MINH XUAN TAI CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | MINH XUAN TAI COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH XUAN TAI CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 31, Đường N10, Ấp 6, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Minh Tài |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 08:30 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH MINH XUÂN TÀI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
605 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua