| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN ESOLARVN |
| Tên viết tắt | ESOLARVN CO.,LTD |
| Tên giao dịch | ESOLARVN CO.,LTD |
| Địa chỉ | Tổ 3, Khu phố 6, Phường Hưng Long(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đào Duy Cúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/09/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/09/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 06/06/2026 10:43 Cập nhật ngay |
| D3511 | Sản xuất điện. |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5310 | Bưu chính |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| K6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5320 | Chuyển phát |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1076 | Sản xuất chè |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
591 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua