| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 1811 |
In ấn |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống |
| 4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4782 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 |
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6219 |
Lập trình máy tính khác |
| 6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7821 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 |
Dịch vụ cảnh quan |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9522 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 |
Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |