| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3311 |
Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 |
Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |