| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CUNG CẤP THỰC PHẨM SẠCH PHẠM NGUYỄN |
| Tên viết tắt | C�NG TY TNHH TM DV V� CUNG C�P TH�C PH�M S�CH PH�M NGUY�N |
| Tên giao dịch | C�NG TY TNHH TM DV V� CUNG C�P TH�C PH�M S�CH PH�M NGUY�N |
| Địa chỉ | 167/1/1, tổ 14, ấp 3, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Công Khanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/08/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/08/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 00:50 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 26 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
132 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua