| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SHD MIỀN NAM |
| Tên viết tắt | CôNG TY CP TM XNK SHD MIềN NAM |
| Tên giao dịch | CôNG TY CP TM XNK SHD MIềN NAM |
| Địa chỉ | Số 246, ấp Phú Sơn, Xã Bắc Sơn(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Nguyễn Phúc Sơn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 15/06/2026 03:55 Cập nhật ngay |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua