| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG GIA PHÁT |
| Tên viết tắt | CTY TNHH TMDV KHANG GIA PHÁT |
| Tên tiếng Anh | KHANG GIA PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | KHANG GIA PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 380, đường 768, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN VŨ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/05/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/05/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 23:18 Cập nhật ngay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 31 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
132 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua