| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TMDV HẬU PHƯƠNG |
| Tên viết tắt | HAU PHUONG TMDV COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HAU PHUONG TMDV COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HAU PHUONG TMDV COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 79, Tổ 2, Khu 3, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Đặc khu Côn Đảo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Hoàng Giang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 05:19 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TMDV HẬU PHƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C1811 | In ấn |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
772 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua