| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HÙNG LINH H2RW |
| Tên viết tắt | HUNG LINH H2RW COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUNG LINH H2RW COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 31 Trần Quốc Toản, Phường Tây Lộc (Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Hồ Thị Mỹ Linh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 20/09/2026 15:04 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua