| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THIÊN PHÁT |
| Tên viết tắt | THIEN PHAT EXPORT - IMPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THIEN PHAT EXPORT - IMPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | 171 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Trung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/10/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/10/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 22:29 Cập nhật ngay |
| C1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú). |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| J6010 | Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| J5811 | Xuất bản sách |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5320 | Chuyển phát |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J5813 | Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5310 | Bưu chính |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Huế: 9.861 doanh nghiệp, trong đó 4.142 đang hoạt động.
Có tổng cộng 313 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua