| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LÂM SẢN KHÁNH HÀ |
| Tên viết tắt | KHANH HA FOREST PRODUCT ONE MEMBER COMPANY |
| Tên tiếng Anh | KHANH HA FOREST PRODUCT ONE MEMBER COMPANY |
| Tên giao dịch | KHANH HA FOREST PRODUCT ONE MEMBER COMPANY |
| Địa chỉ | Đường Đoàn Khuê, khu phố 2, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Hiếu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/09/2012 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/09/2012 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 07:26 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G45111 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45119 | Bán buôn xe có động cơ khác |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45131 | Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45139 | Đại lý xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46322 | Bán buôn thủy sản |
| G46324 | Bán buôn cà phê |
| G46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| G46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| G46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| G46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| G46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| G46494 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| G46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| G46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| G46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46621 | Bán buôn quặng kim loại |
| G46622 | Bán buôn sắt, thép |
| G46623 | Bán buôn kim loại khác |
| G46624 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| G46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| G46632 | Bán buôn xi măng |
| G46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| G46634 | Bán buôn kính xây dựng |
| G46635 | Bán buôn sơn, vécni |
| G46636 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| G46637 | Bán buôn đồ ngũ kim |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| H49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| H49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47591 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47592 | Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47593 | Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47594 | Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C31001 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| C31009 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| A02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 14.108 doanh nghiệp, trong đó 6.983 đang hoạt động.
Có tổng cộng 165 doanh nghiệp trùng tên người đại diện