| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SUN SPA RESORT |
| Tên viết tắt | SUN SPA RESORT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | SUN SPA RESORT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ dân phố Mỹ Cảnh, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| Người đại diện | VÕ THỊ PHƯƠNG ANH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/09/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/09/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 04/09/2026 18:05 Cập nhật ngay |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 14.108 doanh nghiệp, trong đó 6.983 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện