| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV VÀ XÂY DỰNG THÀNH TÂM |
| Địa chỉ | Số nhà 48B Linh Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Nhạn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 21:02 Cập nhật ngay |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| B0893 | Khai thác muối |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 14.108 doanh nghiệp, trong đó 6.983 đang hoạt động.
Có tổng cộng 351 doanh nghiệp trùng tên người đại diện