| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH TÂM BKA |
| Địa chỉ | Thôn Hiển Lộc, Xã Ninh Châu, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Mậu Linh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/03/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/03/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 09:03 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1811 | In ấn |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| B0893 | Khai thác muối |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 14.108 doanh nghiệp, trong đó 6.983 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện