| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÂY XANH ANH ĐỨC |
| Địa chỉ | Tổ dân phố Phú Bình, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Nhung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/10/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/10/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 05:59 Cập nhật ngay |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| Q8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 14.108 doanh nghiệp, trong đó 6.983 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
70 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua