CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM

Mã số thuế2902187896
Trạng thái NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM
Tên viết tắtBND VIET NAM GROUP COMPANY LIMITED
Tên tiếng AnhBND VIET NAM GROUP COMPANY LIMITED
Tên giao dịchBND VIET NAM GROUP COMPANY LIMITED
Địa chỉKhối 3, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.
Người đại diện Bùi Thái Bình
Ngày cấp GCN ĐKKD02/04/2024
Ngày bắt đầu hoạt động02/04/2024
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu08/09/2026 18:07 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

H4932Vận tải hành khách đường bộ khác
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330Hoàn thiện công trình xây dựng
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632Bán buôn thực phẩm
4633Bán buôn đồ uống
4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
0111Trồng lúa
0112Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113Trồng cây lấy củ có chất bột
0114Trồng cây mía
0115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116Trồng cây lấy sợi
0117Trồng cây có hạt chứa dầu
0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119Trồng cây hàng năm khác
0121Trồng cây ăn quả
0122Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123Trồng cây điều
0124Trồng cây hồ tiêu
0125Trồng cây cao su
0126Trồng cây cà phê
0127Trồng cây chè
0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129Trồng cây lâu năm khác
0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0149Chăn nuôi khác
0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164Xử lý hạt giống để nhân giống
0220Khai thác gỗ
0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311Khai thác thủy sản biển
0312Khai thác thủy sản nội địa
0321Nuôi trồng thủy sản biển
0322Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510Khai thác và thu gom than cứng
0520Khai thác và thu gom than non
0610Khai thác dầu thô
0620Khai thác khí đốt tự nhiên
0710Khai thác quặng sắt
0721Khai thác quặng uranium và quặng thorium
8220Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8291Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292Dịch vụ đóng gói
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511Giáo dục nhà trẻ
8512Giáo dục mẫu giáo
8521Giáo dục tiểu học
8522Giáo dục trung học cơ sở
8523Giáo dục trung học phổ thông
8531Đào tạo sơ cấp
8532Đào tạo trung cấp
8533Đào tạo cao đẳng
8541Đào tạo đại học
8542Đào tạo thạc sỹ
8543Đào tạo tiến sỹ
8551Giáo dục thể thao và giải trí
8552Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8610Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
8620Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8691Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác
8699Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện
8730Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
9311Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319Hoạt động thể thao khác
9321Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329Hoạt động vui chơi giải trí khác
9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9523Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
9524Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9700Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
6499Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí)
6619Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6622Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6629Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí
6630Hoạt động quản lý quỹ
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310Quảng cáo
7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420Hoạt động nhiếp ảnh
7500Hoạt động thú y
7710Cho thuê xe có động cơ
4690Bán buôn tổng hợp
4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719Bán lẻ tổng hợp khác
4721Bán lẻ lương thực
4723Bán lẻ đồ uống
4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
0730Khai thác quặng kim loại quý hiếm
0810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892Khai thác và thu gom than bùn
0893Khai thác muối
0899Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1030Chế biến và bảo quản rau quả
1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061Xay xát và sản xuất bột thô
1071Sản xuất các loại bánh từ bột
1072Sản xuất đường
1073Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076Sản xuất chè
1077Sản xuất cà phê
1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102Sản xuất rượu vang
1104Sản xuất mạch nha ủ men bia
1311Sản xuất sợi
1312Sản xuất vải dệt thoi
1313Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430Sản xuất trang phục đan móc
1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520Sản xuất giày, dép
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811In ấn
1812Dịch vụ liên quan đến in
1820Sao chép bản ghi các loại
2011Sản xuất hóa chất cơ bản
2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030Sản xuất sợi nhân tạo
2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410Sản xuất sắt, thép, gang
2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431Đúc sắt, thép
2432Đúc kim loại màu
2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630Sản xuất thiết bị truyền thông
2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652Sản xuất đồng hồ
2660Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720Sản xuất pin và ắc quy
2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750Sản xuất đồ điện dân dụng
2790Sản xuất thiết bị điện khác
2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819Sản xuất máy thông dụng khác
2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4782Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4921Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224Bốc xếp hàng hóa
5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310Bưu chính
5320Chuyển phát
5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5590Cơ sở lưu trú khác
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629Dịch vụ ăn uống khác
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
5811Xuất bản sách
5813Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819Hoạt động xuất bản khác
5911Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
5913Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
5914Hoạt động chiếu phim
5920Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh
6110Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
6120Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
6190Hoạt động viễn thông khác
7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7740Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
7911Đại lý lữ hành
7912Điều hành tua du lịch
7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
8110Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121Vệ sinh chung nhà cửa
8130Dịch vụ cảnh quan
3011Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
3091Sản xuất mô tô, xe máy
3092Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220Sản xuất nhạc cụ
3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
3512Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
3520Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700Thoát nước và xử lý nước thải
3811Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830Tái chế phế liệu
3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101Xây dựng nhà để ở
4102Xây dựng nhà không để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4221Xây dựng công trình điện
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng
4321Lắp đặt hệ thống điện
4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM

Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM là Bùi Thái Bình theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 2902187896.
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM là Vận tải hành khách đường bộ khác (mã ngành H4932). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 342 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM, mã số thuế 2902187896 và địa chỉ Khối 3, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM còn đăng ký tên BND VIET NAM GROUP COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 2902187896 đều cho ra cùng một kết quả.
Thông tin mã số thuế 2902187896 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BND VIỆT NAM được đồng bộ gần nhất lúc 18:07 ngày 08/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Diễn Châu

383Tổng doanh nghiệp
186Đang hoạt động
197Ngừng / tạm ngừng
1Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Nghệ An: 23.198 doanh nghiệp, trong đó 10.464 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác138
Xây Dựng52
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo29
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ26
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ15
Vận Tải Kho Bãi15

Theo loại hình

Công ty TNHH257
Công ty cổ phần69
Doanh nghiệp tư nhân23
Công ty TNHH MTV13
Cơ quan nhà nước khác8
Trường học / cơ sở giáo dục4

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST185
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký112
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST59
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST19
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh7
NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế)1

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Bùi Thái Bình"

Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UYÊN ƯƠNG

Mã số thuế:0110046279
Số 66, Ngõ 175, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CARSTAR

Mã số thuế:2902138987
Xóm Thái Thịnh, Xã Diễn Kim(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT THÁI LA

Mã số thuế:1101860444
Số 67, Ấp Gò Gòn, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Bình Phong Phước

Mã số thuế:0401335123
43- Ỷ Lan Nguyên Phi, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Cty TNHH MTV Đại Công Bình

Mã số thuế:0309234564
45/314N Quang Trung P.12, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Xã Diễn Châu

1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HP MEDICAL

Mã số thuế:2902281433
Số 7, Tổ 5, Khối 3, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Diễn Châu

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Nghệ An

43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH MTV SX XNK TM THIÊN THUẬN PHONG

Mã số thuế:2902281458
Nhà Thủy Anh, Xóm 1, Xã Nghi Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HP MEDICAL

Mã số thuế:2902281433
Số 7, Tổ 5, Khối 3, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC TÀI LD

Mã số thuế:2902281472
Nhà ông Lê Đức Thắng, Khối Yên Vinh , Ngõ 135 Hồ Học Lãm, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY LẮP NGUYÊN LINH

Mã số thuế:2902281391
Nhà bà Nguyễn Thị Uyên, Xóm Ngọc Điền, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÙNG DŨNG NGHỆ AN

Mã số thuế:2902281419
Số 12, ngõ 30 đường Nguyễn Sư Hồi, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHOẺ GEN CARE

Mã số thuế:2902281440
PG06 - Vincom Shophouse Diamond Legacy, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Nghệ An

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ