| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH UCA NGHỆ AN |
| Tên viết tắt | UCA NGHE AN CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | UCA NGHE AN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | UCA NGHE AN CO.,LTD |
| Địa chỉ | Xóm Quyết Tiến, Phường Tân Mai, Nghệ An, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Anh Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/08/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/08/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 18:43 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH UCA NGHỆ AN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| A0111 | Trồng lúa |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| B0893 | Khai thác muối |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| A0123 | Trồng cây điều |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1811 | In ấn |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Nghệ An: 23.198 doanh nghiệp, trong đó 10.464 đang hoạt động.
Có tổng cộng 489 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
53 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua