| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN MINH ĐỨC |
| Tên viết tắt | MINH DUC CONSTRUCTION AND MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | MINH DUC CONSTRUCTION AND MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | MINH DUC CONSTRUCTION AND MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn 3, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Văn Đình Dũng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 15:23 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN MINH ĐỨC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
67 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua