| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN LÂM SẢN VIỆT PHÁT |
| Tên viết tắt | VIET PHAT FOREST PRODUCTS AND PROCESSING TM COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VIET PHAT FOREST PRODUCTS AND PROCESSING TM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VIET PHAT FOREST PRODUCTS AND PROCESSING TM COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Bình Trị, Xã Thọ Ngọc, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Mai Thị Mỵ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 15:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TM SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN LÂM SẢN VIỆT PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
60 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua