| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG AN PHÁT 68 |
| Tên viết tắt | AN PHAT 68 CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | AN PHAT 68 CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn 5, Xã Quảng Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hà Thị Hoa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/09/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/09/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 16:03 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG AN PHÁT 68 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1811 | In ấn |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 40 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
66 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua