| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TRẦN KỲ 68 |
| Địa chỉ | SN 109, Đường Chiến Thắng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/06/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/06/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 05:06 Cập nhật ngay |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
73 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua