| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC |
| Tên viết tắt | DONG BAC AGRECO |
| Tên tiếng Anh | DONG BAC AGRICULTURAL ECONOMIC DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DONG BAC AGRECO |
| Địa chỉ | Khu 4, Xã Chân Mộng, Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ THÚY LOAN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/06/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/06/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 01:48 Cập nhật ngay |
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Phú Thọ: 29.223 doanh nghiệp, trong đó 15.414 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua